
| Nghề nghiệp | Nhân viên kỹ thuật dân dụng |
|---|---|
| 名 前 | Y |
| Tuổi | 40 |
| Chức vụ | người điều hành |
| Thời hạn phục vụ | Năm thứ 3 |
| công việc cũ | Ngành xây dựng |
| phiếu lương | |
|---|---|
| Lương cơ bản | 400,000 |
| Các khoản phụ cấp khác nhau | 60,000Trợ cấp chức danh công việc, trợ cấp phục vụ, trợ cấp gia đình, v.v. |
| Tổng chi phí | 20,000Chi phí vận chuyển, v.v. |
| 合計 | ¥ 480,000- |